Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
09/09
TX88 VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
TX88 Viking
Viking
-0.99
-2.00
0.89
-0.94
4.00
0.85
1.24
0.87
-0.75
-0.98
-0.93
1.75
0.83
1.57
0.80
-1.75
-0.88
0.69
3.50
-0.79
1.26
0.80
-0.75
-0.90
0.85
1.50
-0.95
1.59
16:45
09/09
TX88 Barcelona
Barcelona
TX88 Feyenoord
Feyenoord
0.94
-3.00
0.96
0.95
4.50
0.96
1.05
0.83
-1.25
-0.93
-0.96
2.00
0.85
1.27
0.66
-2.75
-0.74
0.71
4.25
-0.81
1.07
0.48
-1.00
-0.58
1.27
TX88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/09
TX88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
TX88 Inter Turku
Inter Turku
0.91
0.00
0.95
0.86
2.50
0.97
2.54
0.90
0.00
0.93
0.77
1.00
-0.96
3.17
TX88 Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/09
TX88 Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC
TX88 Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
0.92
1.00
0.94
0.91
2.75
0.92
6.00
0.74
0.50
-0.89
-0.92
1.25
0.74
6.00
0.93
1.00
0.91
0.93
2.75
0.89
5.10
-0.84
0.25
0.66
0.65
1.00
-0.85
4.90
10:00
09/09
TX88 Fukushima United
Fukushima United
TX88 Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
0.91
2.75
0.92
5.35
-0.92
0.25
0.77
-0.92
1.25
0.74
5.50
0.80
1.00
-0.96
0.93
2.75
0.89
4.65
-0.88
0.25
0.70
0.65
1.00
-0.85
4.65
10:00
09/09
TX88 Tochigi
Tochigi
TX88 Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
0.78
0.25
-0.90
0.89
2.50
0.93
2.84
-0.94
0.00
0.78
3.50
-0.86
0.00
0.70
0.89
2.50
0.93
2.83
-0.92
0.00
0.73
0.79
1.00
-0.99
3.40
10:00
09/09
TX88 Nagano Parceiro
Nagano Parceiro
TX88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
0.83
2.75
1.00
7.25
0.86
0.50
0.97
-0.98
1.25
0.78
6.75
0.92
1.25
0.92
0.85
2.75
0.97
6.40
0.93
0.50
0.89
-0.97
1.25
0.77
5.20
10:00
09/09
TX88 Kochi United
Kochi United
TX88 V Varen Nagasaki
V Varen Nagasaki
0.93
2.75
0.90
6.00
0.74
0.50
-0.89
-0.91
1.25
0.73
6.00
0.91
1.00
0.93
0.95
2.75
0.87
5.20
-0.84
0.25
0.66
-0.88
1.25
0.68
4.80
10:00
09/09
TX88 Matsumoto Yamaga
Matsumoto Yamaga
TX88 Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
-0.92
0.00
0.80
0.91
2.25
0.92
2.86
-0.97
0.00
0.81
-0.93
1.00
0.75
3.63
0.76
0.25
-0.93
0.86
2.25
0.96
2.74
-0.95
0.00
0.77
3.45
10:00
09/09
TX88 Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki
TX88 JEF United
JEF United
0.95
2.75
0.88
5.35
-0.93
0.25
0.78
-0.89
1.25
0.71
5.50
-0.95
0.75
0.79
0.76
2.50
-0.94
4.75
-0.93
0.25
0.74
0.68
1.00
-0.88
4.70
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
09/09
TX88 Twente
Twente
TX88 Telstar
Telstar
-0.97
-1.75
0.84
0.90
3.75
0.92
1.26
0.97
-0.75
0.86
0.81
1.50
0.99
1.62
1.29
0.92
-0.75
0.96
0.88
1.50
0.98
1.66
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
09/09
TX88 Gwangju
Gwangju
TX88 Jeju United
Jeju United
0.96
0.50
0.88
0.90
2.50
0.90
4.12
0.82
0.25
1.00
0.81
1.00
0.97
4.57
-0.99
0.50
0.89
0.71
2.25
-0.83
3.75
0.87
0.25
-0.99
0.96
1.00
0.90
4.30
10:30
09/09
TX88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
TX88 Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
0.81
0.00
-0.95
0.78
2.00
-0.96
2.49
0.81
0.00
-0.99
0.75
0.75
-0.95
3.27
-0.80
-0.25
0.70
-0.88
2.25
0.75
2.58
-0.75
1.00
0.61
3.25
10:30
09/09
TX88 Gangwon
Gangwon
TX88 Jeonbuk
Jeonbuk
0.76
0.25
-0.88
0.98
2.25
0.83
2.91
-0.93
0.00
0.76
-0.88
1.00
0.69
3.70
-0.92
0.00
0.81
0.97
2.25
0.91
2.84
-0.98
0.00
0.86
3.50
10:30
09/09
TX88 Daejeon
Daejeon
TX88 Anyang FC
Anyang FC
0.89
-1.00
0.96
0.80
2.75
-0.97
1.46
-0.92
-0.50
0.75
1.00
1.25
0.79
1.96
0.68
-0.75
-0.78
0.70
2.50
-0.83
1.54
0.72
-0.25
-0.84
0.66
1.00
-0.80
2.13
TX88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/09
TX88 Sydney FC
Sydney FC
TX88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
-0.96
-0.25
0.80
0.97
2.75
0.81
2.21
0.75
0.00
-0.92
0.70
1.00
-0.90
2.85
0.77
0.00
-0.88
-0.94
2.75
0.82
2.28
-0.72
-0.25
0.60
0.76
1.00
-0.90
2.92
TX88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/09
TX88 Modern SC
Modern SC
TX88 Wadi Degla
Wadi Degla
0.90
0.25
0.92
0.80
1.75
0.98
3.56
-0.72
0.00
0.59
0.97
0.75
0.81
4.70
0.64
0.50
-0.76
0.89
1.75
0.97
3.10
-0.72
0.00
0.60
-0.95
0.75
0.81
4.60
14:00
09/09
TX88 Pyramids FC
Pyramids FC
TX88 El Gounah
El Gounah
-0.96
-1.25
0.80
0.78
2.00
1.00
1.32
-0.93
-0.50
0.76
0.76
0.75
-0.96
1.94
0.74
-1.00
-0.86
0.81
2.00
-0.95
1.40
-0.98
-0.50
0.86
2.02
TX88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/09
TX88 Santa Clara U23
Santa Clara U23
TX88 Farense U23
Farense U23
0.87
0.00
0.96
0.85
2.50
0.93
2.42
0.87
0.00
0.94
0.78
1.00
-0.99
3.08
16:00
09/09
TX88 Benfica U23
Benfica U23
TX88 Vizela U23
Vizela U23
0.84
-0.75
1.00
0.91
3.00
0.87
1.55
0.80
-0.25
-0.97
0.91
1.25
0.86
2.08
TX88 Siêu cúp Bulgaria
Siêu cúp Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
09/09
TX88 Levski Sofia
Levski Sofia
TX88 CSKA Sofia
CSKA Sofia
-0.96
-0.50
0.78
-0.98
2.25
0.74
1.90
-0.86
-0.25
0.67
0.71
0.75
-0.91
2.65
TX88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/09
TX88 Spaeri
Spaeri
TX88 Rustavi
Rustavi
-0.97
0.25
0.79
0.94
2.50
0.80
3.38
0.67
0.25
-0.85
0.87
1.00
0.90
4.00
15:00
09/09
TX88 Samgurali
Samgurali
TX88 Dila Gori
Dila Gori
0.96
0.00
0.85
0.82
2.25
0.92
2.59
0.93
0.00
0.84
-0.99
1.00
0.78
3.33
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
09/09
TX88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
TX88 Suduva
Suduva
-0.98
-0.50
0.80
0.98
2.50
0.77
1.88
-0.89
-0.25
0.70
0.91
1.00
0.86
2.56
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/09
TX88 Encarnacion
Encarnacion
TX88 Tacuary
Tacuary
0.90
-0.25
0.90
0.96
2.25
0.79
2.08
0.61
0.00
-0.78
0.69
0.75
-0.88
2.85
13:00
09/09
TX88 Fernando De La Mora
Fernando De La Mora
TX88 Deportivo Capiata
Deportivo Capiata
-0.99
-0.25
0.81
0.66
2.00
-0.88
2.21
0.68
0.00
-0.87
0.70
0.75
-0.88
2.99
TX88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
09/09
TX88 VfB Stuttgart U19
VfB Stuttgart U19
TX88 Viking U19
Viking U19
0.98
-2.25
0.84
0.94
4.50
0.80
1.12
-0.97
-1.00
0.76
-0.94
2.00
0.74
1.44
12:00
09/09
TX88 Napoli U19
Napoli U19
TX88 Arsenal U19
Arsenal U19
0.83
0.75
0.99
0.85
3.25
0.89
3.78
0.90
0.25
0.87
0.74
1.25
-0.94
4.00
13:00
09/09
TX88 Sporting Lisbon U19
Sporting Lisbon U19
TX88 Galatasaray U19
Galatasaray U19
0.96
-1.75
0.86
0.80
3.25
0.95
1.19
0.97
-0.75
0.81
-0.97
1.50
0.76
1.59
14:00
09/09
TX88 Liverpool U19
Liverpool U19
TX88 Atletico Madrid U19
Atletico Madrid U19
0.77
0.00
-0.93
0.80
3.00
0.94
2.20
0.78
0.00
-0.99
0.86
1.25
0.92
2.75
TX88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/09
TX88 AGMK
AGMK
TX88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
0.83
0.50
0.99
0.93
2.75
0.81
3.44
0.73
0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.88
4.00
14:00
09/09
TX88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
TX88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
0.98
-1.75
0.84
0.95
3.25
0.79
1.18
0.99
-0.75
0.79
0.80
1.25
0.98
1.60
15:00
09/09
TX88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
TX88 Bunyodkor
Bunyodkor
-0.96
-1.25
0.79
0.87
3.00
0.87
1.38
1.00
-0.50
0.79
0.90
1.25
0.87
1.88
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/09
TX88 Jablonec
Jablonec
TX88 Banik Ostrava
Banik Ostrava
0.77
-0.50
0.98
0.76
2.50
0.91
1.64
0.88
-0.25
0.82
0.72
1.00
-0.99
2.24
TX88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/09
TX88 Ghana U20 W
Ghana U20 W
TX88 Korea Republic U20 W
Korea Republic U20 W
0.95
0.25
0.80
0.78
2.50
0.89
3.13
0.63
0.25
-0.87
0.73
1.00
0.99
3.78
16:00
09/09
TX88 France U20 W
France U20 W
TX88 Ecuador U20 W
Ecuador U20 W
0.83
-1.25
0.91
0.73
2.75
0.95
1.27
0.86
-0.50
0.84
0.95
1.25
0.76
1.75
16:00
09/09
TX88 Japan U20 W
Japan U20 W
TX88 USA U20 W
USA U20 W
-0.99
-0.50
0.75
0.76
2.50
0.91
1.87
-0.92
-0.25
0.66
0.72
1.00
-0.99
2.50
TX88 Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/09
TX88 Ryukyu
Ryukyu
TX88 Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
0.99
-0.50
0.76
0.96
3.00
0.73
1.83
-0.96
-0.25
0.70
0.92
1.25
0.78
2.40
TX88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/09
TX88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
TX88 Zhenys
Zhenys
0.98
-1.50
0.77
0.92
2.75
0.76
1.23
0.83
-0.50
0.88
0.68
1.00
-0.93
1.72
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:55
09/09
TX88 Al Kholood
Al Kholood
TX88 Al Shabab Saudi Arabia
Al Shabab Saudi Arabia
-0.99
0.00
0.75
0.87
2.75
0.80
2.56
0.96
0.00
0.76
-0.93
1.25
0.67
3.17
0.77
0.25
-0.88
-0.99
2.75
0.87
2.71
0.58
0.25
-0.70
0.74
1.00
-0.86
3.30
TX88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/09
TX88 Vaprus
Vaprus
TX88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
0.93
-0.25
0.72
0.84
3.00
0.76
2.10
0.66
0.00
0.96
0.82
1.25
0.75
2.61
16:00
09/09
TX88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
TX88 Kuressaare
Kuressaare
0.85
-2.50
0.79
0.71
3.75
0.90
1.03
0.81
-1.00
0.79
0.92
1.75
0.67
1.31
16:00
09/09
TX88 Tammeka
Tammeka
TX88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.72
0.50
0.93
0.88
3.00
0.73
3.13
0.64
0.25
0.99
0.85
1.25
0.72
3.56
TX88 Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
09/09
TX88 Ramthar Veng FC
Ramthar Veng FC
TX88 Chanmari
Chanmari
0.78
2.00
0.86
0.82
4.50
0.78
-
0.81
0.75
0.79
0.71
2.25
0.86
-
TX88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/09
TX88 OFI Crete
OFI Crete
TX88 Nestos Chrisoupolis
Nestos Chrisoupolis
0.74
-2.00
0.83
0.73
3.00
0.85
1.03
0.67
-0.75
0.91
0.77
1.25
0.81
1.37
TX88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:04
09/09
TX88 Singapore (S)
Singapore (S)
TX88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.88
0.00
0.83
0.88
0.50
0.83
4.23
-
-
-
-
-
-
-
06:04
09/09
TX88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
TX88 Qatar (S)
Qatar (S)
-0.83
-0.25
0.59
-0.98
0.50
0.71
3.08
-
-
-
-
-
-
-
06:09
09/09
TX88 Australia (S)
Australia (S)
TX88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
0.82
-0.25
0.89
0.90
0.75
0.81
2.35
-
-
-
-
-
-
-
06:09
09/09
TX88 China (S)
China (S)
TX88 Brunei (S)
Brunei (S)
0.71
-0.75
-0.98
0.93
2.25
0.78
3.22
-
-
-
-
-
-
-