Lịch thi đấu
Hôm nay
09/09
Ngày mai
10/09
Thứ 6
11/09
Thứ 7
12/09
Chủ nhật
13/09
Thứ 2
14/09
Thứ 3
15/09
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
09/09
VfB Stuttgart
Viking
-0.99
-2.00
0.89
-0.94
4.00
0.85
1.24
0.87
-0.75
-0.98
-0.93
1.75
0.83
1.57
0.80
-1.75
-0.88
0.69
3.50
-0.79
1.26
0.80
-0.75
-0.90
0.85
1.50
-0.95
1.59
16:45
09/09
Barcelona
Feyenoord
0.94
-3.00
0.96
0.95
4.50
0.96
1.05
0.83
-1.25
-0.93
-0.96
2.00
0.85
1.27
0.66
-2.75
-0.74
0.71
4.25
-0.81
1.07
0.48
-1.00
-0.58
0.98
2.00
0.92
1.27
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/09
HJK Helsinki
Inter Turku
0.91
0.00
0.95
0.86
2.50
0.97
2.54
0.90
0.00
0.93
0.77
1.00
-0.96
3.17
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/09
Reilac Shiga FC
Tokyo Verdy
0.92
1.00
0.94
0.91
2.75
0.92
6.00
0.74
0.50
-0.89
-0.92
1.25
0.74
6.00
0.93
1.00
0.91
0.93
2.75
0.89
5.10
-0.84
0.25
0.66
0.65
1.00
-0.85
4.90
10:00
09/09
Fukushima United
Vegalta Sendai
0.82
1.00
-0.94
0.91
2.75
0.92
5.35
-0.92
0.25
0.77
-0.92
1.25
0.74
5.50
0.80
1.00
-0.96
0.93
2.75
0.89
4.65
-0.88
0.25
0.70
0.65
1.00
-0.85
4.65
10:00
09/09
Tochigi
Montedio Yamagata
0.78
0.25
-0.90
0.89
2.50
0.93
2.84
-0.94
0.00
0.78
0.80
1.00
1.00
3.50
-0.86
0.00
0.70
0.89
2.50
0.93
2.83
-0.92
0.00
0.73
0.79
1.00
-0.99
3.40
10:00
09/09
Nagano Parceiro
Mito Hollyhock
0.93
1.25
0.93
0.83
2.75
1.00
7.25
0.86
0.50
0.97
-0.98
1.25
0.78
6.75
0.92
1.25
0.92
0.85
2.75
0.97
6.40
0.93
0.50
0.89
-0.97
1.25
0.77
5.20
10:00
09/09
Kochi United
V Varen Nagasaki
0.92
1.00
0.94
0.93
2.75
0.90
6.00
0.74
0.50
-0.89
-0.91
1.25
0.73
6.00
0.91
1.00
0.93
0.95
2.75
0.87
5.20
-0.84
0.25
0.66
-0.88
1.25
0.68
4.80
10:00
09/09
Matsumoto Yamaga
Shonan Bellmare
-0.92
0.00
0.80
0.91
2.25
0.92
2.86
-0.97
0.00
0.81
-0.93
1.00
0.75
3.63
0.76
0.25
-0.93
0.86
2.25
0.96
2.74
-0.95
0.00
0.77
1.00
1.00
0.80
3.45
10:00
09/09
Kamatamare Sanuki
JEF United
-0.93
0.75
0.81
0.95
2.75
0.88
5.35
-0.93
0.25
0.78
-0.89
1.25
0.71
5.50
-0.95
0.75
0.79
0.76
2.50
-0.94
4.75
-0.93
0.25
0.74
0.68
1.00
-0.88
4.70
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
09/09
Twente
Telstar
-0.97
-1.75
0.84
0.90
3.75
0.92
1.26
0.97
-0.75
0.86
0.81
1.50
0.99
1.62
0.98
-1.75
0.92
0.95
3.75
0.93
1.29
0.92
-0.75
0.96
0.88
1.50
0.98
1.66
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
09/09
Gwangju
Jeju United
0.96
0.50
0.88
0.90
2.50
0.90
4.12
0.82
0.25
1.00
0.81
1.00
0.97
4.57
-0.99
0.50
0.89
0.71
2.25
-0.83
3.75
0.87
0.25
-0.99
0.96
1.00
0.90
4.30
10:30
09/09
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
0.81
0.00
-0.95
0.78
2.00
-0.96
2.49
0.81
0.00
-0.99
0.75
0.75
-0.95
3.27
-0.80
-0.25
0.70
-0.88
2.25
0.75
2.58
0.84
0.00
-0.96
-0.75
1.00
0.61
3.25
10:30
09/09
Gangwon
Jeonbuk
0.76
0.25
-0.88
0.98
2.25
0.83
2.91
-0.93
0.00
0.76
-0.88
1.00
0.69
3.70
-0.92
0.00
0.81
0.97
2.25
0.91
2.84
-0.98
0.00
0.86
-0.86
1.00
0.72
3.50
10:30
09/09
Daejeon
Anyang FC
0.89
-1.00
0.96
0.80
2.75
-0.97
1.46
-0.92
-0.50
0.75
1.00
1.25
0.79
1.96
0.68
-0.75
-0.78
0.70
2.50
-0.83
1.54
0.72
-0.25
-0.84
0.66
1.00
-0.80
2.13
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/09
Sydney FC
Melbourne Victory
-0.96
-0.25
0.80
0.97
2.75
0.81
2.21
0.75
0.00
-0.92
0.70
1.00
-0.90
2.85
0.77
0.00
-0.88
-0.94
2.75
0.82
2.28
-0.72
-0.25
0.60
0.76
1.00
-0.90
2.92
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/09
Modern SC
Wadi Degla
0.90
0.25
0.92
0.80
1.75
0.98
3.56
-0.72
0.00
0.59
0.97
0.75
0.81
4.70
0.64
0.50
-0.76
0.89
1.75
0.97
3.10
-0.72
0.00
0.60
-0.95
0.75
0.81
4.60
14:00
09/09
Pyramids FC
El Gounah
-0.96
-1.25
0.80
0.78
2.00
1.00
1.32
-0.93
-0.50
0.76
0.76
0.75
-0.96
1.94
0.74
-1.00
-0.86
0.81
2.00
-0.95
1.40
-0.98
-0.50
0.86
0.77
0.75
-0.92
2.02
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/09
Santa Clara U23
Farense U23
0.87
0.00
0.96
0.85
2.50
0.93
2.42
0.87
0.00
0.94
0.78
1.00
-0.99
3.08
16:00
09/09
Benfica U23
Vizela U23
0.84
-0.75
1.00
0.91
3.00
0.87
1.55
0.80
-0.25
-0.97
0.91
1.25
0.86
2.08
Siêu cúp Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
09/09
Levski Sofia
CSKA Sofia
-0.96
-0.50
0.78
-0.98
2.25
0.74
1.90
-0.86
-0.25
0.67
0.71
0.75
-0.91
2.65
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/09
Spaeri
Rustavi
-0.97
0.25
0.79
0.94
2.50
0.80
3.38
0.67
0.25
-0.85
0.87
1.00
0.90
4.00
15:00
09/09
Samgurali
Dila Gori
0.96
0.00
0.85
0.82
2.25
0.92
2.59
0.93
0.00
0.84
-0.99
1.00
0.78
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
09/09
Kauno Zalgiris
Suduva
-0.98
-0.50
0.80
0.98
2.50
0.77
1.88
-0.89
-0.25
0.70
0.91
1.00
0.86
2.56
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/09
Encarnacion
Tacuary
0.90
-0.25
0.90
0.96
2.25
0.79
2.08
0.61
0.00
-0.78
0.69
0.75
-0.88
2.85
13:00
09/09
Fernando De La Mora
Deportivo Capiata
-0.99
-0.25
0.81
0.66
2.00
-0.88
2.21
0.68
0.00
-0.87
0.70
0.75
-0.88
2.99
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
09/09
VfB Stuttgart U19
Viking U19
0.98
-2.25
0.84
0.94
4.50
0.80
1.12
-0.97
-1.00
0.76
-0.94
2.00
0.74
1.44
12:00
09/09
Napoli U19
Arsenal U19
0.83
0.75
0.99
0.85
3.25
0.89
3.78
0.90
0.25
0.87
0.74
1.25
-0.94
4.00
13:00
09/09
Sporting Lisbon U19
Galatasaray U19
0.96
-1.75
0.86
0.80
3.25
0.95
1.19
0.97
-0.75
0.81
-0.97
1.50
0.76
1.59
14:00
09/09
Liverpool U19
Atletico Madrid U19
0.77
0.00
-0.93
0.80
3.00
0.94
2.20
0.78
0.00
-0.99
0.86
1.25
0.92
2.75
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/09
AGMK
Pakhtakor Tashkent
0.83
0.50
0.99
0.93
2.75
0.81
3.44
0.73
0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.88
4.00
14:00
09/09
Neftchi Fargona
FK Termez Surkhon
0.98
-1.75
0.84
0.95
3.25
0.79
1.18
0.99
-0.75
0.79
0.80
1.25
0.98
1.60
15:00
09/09
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
-0.96
-1.25
0.79
0.87
3.00
0.87
1.38
1.00
-0.50
0.79
0.90
1.25
0.87
1.88
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/09
Jablonec
Banik Ostrava
0.77
-0.50
0.98
0.76
2.50
0.91
1.64
0.88
-0.25
0.82
0.72
1.00
-0.99
2.24
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/09
Ghana U20 W
Korea Republic U20 W
0.95
0.25
0.80
0.78
2.50
0.89
3.13
0.63
0.25
-0.87
0.73
1.00
0.99
3.78
16:00
09/09
France U20 W
Ecuador U20 W
0.83
-1.25
0.91
0.73
2.75
0.95
1.27
0.86
-0.50
0.84
0.95
1.25
0.76
1.75
16:00
09/09
Japan U20 W
USA U20 W
-0.99
-0.50
0.75
0.76
2.50
0.91
1.87
-0.92
-0.25
0.66
0.72
1.00
-0.99
2.50
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/09
Ryukyu
Giravanz Kitakyushu
0.99
-0.50
0.76
0.96
3.00
0.73
1.83
-0.96
-0.25
0.70
0.92
1.25
0.78
2.40
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/09
Kairat Almaty
Zhenys
0.98
-1.50
0.77
0.92
2.75
0.76
1.23
0.83
-0.50
0.88
0.68
1.00
-0.93
1.72
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:55
09/09
Al Kholood
Al Shabab Saudi Arabia
-0.99
0.00
0.75
0.87
2.75
0.80
2.56
0.96
0.00
0.76
-0.93
1.25
0.67
3.17
0.77
0.25
-0.88
-0.99
2.75
0.87
2.71
0.58
0.25
-0.70
0.74
1.00
-0.86
3.30
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/09
Vaprus
Harju Jalgpallikool
0.93
-0.25
0.72
0.84
3.00
0.76
2.10
0.66
0.00
0.96
0.82
1.25
0.75
2.61
16:00
09/09
Levadia Tallinn
Kuressaare
0.85
-2.50
0.79
0.71
3.75
0.90
1.03
0.81
-1.00
0.79
0.92
1.75
0.67
1.31
16:00
09/09
Tammeka
Paide Linnameeskond
0.72
0.50
0.93
0.88
3.00
0.73
3.13
0.64
0.25
0.99
0.85
1.25
0.72
3.56
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
09/09
Ramthar Veng FC
Chanmari
0.78
2.00
0.86
0.82
4.50
0.78
-
0.81
0.75
0.79
0.71
2.25
0.86
-
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/09
OFI Crete
Nestos Chrisoupolis
0.74
-2.00
0.83
0.73
3.00
0.85
1.03
0.67
-0.75
0.91
0.77
1.25
0.81
1.37
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:04
09/09
Singapore (S)
Myanmar (S)
0.88
0.00
0.83
0.88
0.50
0.83
4.23
-
-
-
-
-
-
-
06:04
09/09
Ả Rập Xê Út (S)
Qatar (S)
-0.83
-0.25
0.59
-0.98
0.50
0.71
3.08
-
-
-
-
-
-
-
06:09
09/09
Australia (S)
Vietnam (S)
0.82
-0.25
0.89
0.90
0.75
0.81
2.35
-
-
-
-
-
-
-
06:09
09/09
China (S)
Brunei (S)
0.71
-0.75
-0.98
0.93
2.25
0.78
3.22
-
-
-
-
-
-
-